Máy hàn laser sợi quang liên tục
Hàn laser fiber liên tục 500 W – 2.000 W dưới điều khiển của máy tính công nghiệp — hàn điểm, đường thẳng, đường tròn, hình vuông hoặc bất kỳ hình phẳng nào tạo bởi đường thẳng và cung tròn.
Máy hàn laser sợi quang liên tục
Tính năng sản phẩm.
- 1 Chất lượng chùm tia laser tốt, tốc độ hàn nhanh, đường hàn chắc và đẹp, mang đến giải pháp hàn hiệu quả cho người dùng;
- 2 Điều khiển bằng máy tính công nghiệp, chi tiết gia công có thể chuyển động theo quỹ đạo mặt phẳng, hàn được điểm, đường thẳng, đường tròn, hình vuông hoặc bất kỳ hình phẳng nào tạo bởi đường thẳng và cung tròn
Phạm vi ứng dụng:
Máy hàn laser fiber liên tục phù hợp để hàn hầu hết các chi tiết gia công, có tính linh hoạt cao và đã được ứng dụng rộng rãi trong các ngành kim khí, thủ công mỹ nghệ, linh kiện điện tử, máy móc chính xác và nhiều ngành khác. Hiệu suất chuyển đổi điện – quang cao, tiêu thụ năng lượng thấp, sử dụng lâu dài giúp người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí gia công; thiết bị có độ tin cậy cao, có thể vận hành liên tục và ổn định 24 giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất và gia công hàng loạt trong công nghiệp; khả năng tùy chỉnh máy chuyên dụng linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng.
Model thiết bị và thông số kỹ thuật:
Cuộn bảng theo chiều ngang để xem đầy đủ các model.
| Model thiết bị: | JTC500 | JTC1000 | JTC1500 | JTC2000 |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn laser: | laser fiber liên tục | |||
| Bước sóng laser: | 1080 nm ± 5 nm | 1080 nm ± 5 nm | 1080 nm ± 5 nm | 1080 nm ± 5 nm |
| Chế độ laser của máy: | đa mode | đa mode | đa mode | đa mode |
| Tần số hàn: | liên tục | liên tục | liên tục | liên tục |
| Công suất đầu ra trung bình: | 500W | 1000W | 1500W | 2000W |
| Mức tiêu thụ điện trung bình: | 2000W | 4000W | 6000W | 8800W |
| Dải điều chỉnh công suất: | 5-95% | 5-95% | 5-95% | 5-95% |
| Độ không ổn định công suất: | ≤2% | ≤2% | ≤2% | ≤2% |
| Đường kính lõi sợi truyền dẫn | 50 µm | 50 µm | 50 µm | 50 µm |
| Kích thước điểm hội tụ nhỏ nhất: | 0,2 mm | 0,2 mm | 0,2 mm | 0,2 mm |
| Chiều dài sợi quang: | 5 m, 10 m, 15 m (theo yêu cầu đơn hàng) | |||
| Phương pháp làm mát: | làm mát bằng nước | |||
| Nhiệt độ nước làm mát: | 20-25℃ | 20-25℃ | 20-25℃ | 20-25℃ |
| Nguồn điện: | AC 220 V ± 10%, 50/60 Hz | AC 380 V ± 10%, 50/60 Hz | ||
| Nhiệt độ môi trường làm việc: | 10~35℃ | 10~35℃ | 10~35℃ | 10~35℃ |
| Hành trình làm việc tiêu chuẩn của bàn: | 300 x 200 mm (có thể tùy chỉnh) | |||
Nhận báo giá ngay!
Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi từ Quý khách. Hãy gửi tin nhắn qua biểu mẫu bên dưới hoặc liên hệ với chúng tôi qua email.